Bảng giá xe Toyota tại Việt Nam cập nhật tháng 6/2016

4506

Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota cập nhật tháng 6/2016 tại Bảng giá xe ô tô Việt Nam

Xem thêm: Bảng giá xe Toyota tại Việt Nam cập nhật tháng 4/2016

Ảnh Model Thông số Giá cũ Giá mới Thay đổi
toyota-yarisToyota Yaris G

4 AT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 107Hp/6000rpm
Mô men: 141Nm/4200rpm
693 triệu 670 triệu -23 triệu
E

4 AT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 107Hp/6000rpm
Mô men: 141Nm/4200rpm
638 triệu 617 triệu -21 triệu

Toyota-ViosToyota Vios

Limo

5 MT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 107Hp/6000rpm
Mô men: 141Nm/4200rpm
561 triệu 532 triệu -29 triệu
G

4 AT

Động cơ: c/ Dung tích 1.5L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:141Nm/4200rpm
649 triệu 622 triệu -27 triệu
E

5 MT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i/ Dung tich 1.5L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại: 141Nm/4200rpm
595 triệu 564 triệu -31 triệu
J

5 MT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại: 141Nm/4200rpm
570 triệu 541 triệu -29 triệu

toyota-corolla-altisToyota Corolla Altis

2.0 V (CVT-i) Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép
Công suất cực đại: 143Hp/6200rpm
Mô men xoắn cực đại:187Nm/3600rpm
992 triệu 933 triệu -59 triệu
1.8 G (CVT) Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép
Công suất cực đại: 138Hp/6400rpm
Mô men xoắn cực đại: 173Nm/4000rpm
848 triệu 797 triệu -51 triệu
6 MT Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép/ Dung tích 1.8L
Công suất cực đại: 138Hp/6400rpm
Mô men xoắn cực đại: 173Nm/4000rpm
795 triệu 747 triệu -48 triệu
 

toyota-camryToyota Camry

2.5Q

6 AT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i kép, ACIS
Công suất cực đại: 178Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:231Nm/4100rpm
1,414 triệu 1,414 triệu 0 triệu
2.5G

6 AT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i kép, ACIS
Công suất cực đại: 178Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:231Nm/4100rpm
1,263 triệu 1,263 triệu 0 triệu
2.0E

6 AT

Động cơ: Phun xăng trực tiếp D-4S
Công suất cực đại: 165Hp/6500rpm
Mô men xoắn cực đại:199Nm/4600rpm
1,122 triệu 1,122 triệu 0 triệu

toyota-innovaToyota Innova

Innova V

4 AT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 134Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:182Nm/4000rpm
867 triệu 867 triệu 0 triệu
Innova G

4 AT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 134Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:182Nm/4000rpm
798 triệu 798 triệu 0 triệu
Innova E

5 MT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 134Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:182Nm/4000rpm
758 triệu 758 triệu 0 triệu
Innova J

5 MT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 134Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:182Nm/4000rpm
727 triệu 727 triệu 0 triệu

toyota-fortunerToyota Fortuner

TRD 2.7V 4×4

4 AT

Truyền động 4 bánh. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1,195 triệu 1,233 triệu 38 triệu
TRD 2.7V 4×2

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1,082 tỷ 1,117 triệu 35 triệu
2.5V 4×4

4 AT

Truyền động 4 bánh. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1,121 triệu 1,156 triệu 35 triệu
2.5V 4×2

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1,008 triệu 1.040 triệu 32 triệu
2.5G 4×2

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 142Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:343Nm/2800rpm
947 triệu 947 triệu 0 triệu

toyota-land-cruiser-pradoToyota Land Cruiser Prado

2.7L

4 AT

Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC, Dual VVT-i
Công suất cực đại: 161Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:246Nm/3800rpm
2,257 triệu 2,331 triệu 74 triệu

toyota-land-cruiserToyota Land Cruiser

4.7L

6 AT

Động cơ: V8, VVT-i kép
Công suất cực đại: 304Hp/5500rpm
Mô men xoắn cực đại:439Nm/3400rpm
2,850 triệu 3,720 triệu 870 triệu

toyota-hiluxToyota Hilux

3.0G 4×4

5 AT

Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 161Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:343Nm/3200rpm
877 triệu 914 triệu 37 triệu
3.0G 4×4

6 MT

Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 161Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:343Nm/3200rpm
809 triệu 843 triệu 34 triệu
2.5E 4×2 6 MT Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 142Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:343Nm/2800rpm
693 triệu 693 triệu 0 triệu

Toyota-HiaceToyota Hiace

Động cơ dầu Động cơ: DOHC Common rail
Công suất cực đại: 101Hp/3600rpm
Mô men xoắn cực đại:260Nm/1600-2400rpm
1,251 triệu – triệu – triệu
Động cơ xăng Động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 149Hp/4800rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1,161 triệu – triệu – triệu

 

Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota

Mời xem tham khảo thêm:
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota
Bảng giá xe hơi tại Việt Nam, Bảng giá xe hơi:
Bảng giá xe tất cả các mẫu ô tô tại Việt Nam:
– Các mẫu xe Toyota đang có bán tại Việt Nam:

– Các Salon Toyota trên toàn quốc: Đang cập nhật
– Danh mục website ô tô Toyota: Đang cập nhật

Tag:
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota

Phim cách nhiệt nhà kính Hàn Quốc
PHIM CÁCH NHIỆT CHO NHÀ KÍNH

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here